薄片制品 bạc phiến chế phẩm Hán Việt: bạc phiến chế phẩm Tổng quan cán mỏng, dát mỏng Cấu tạo: 薄 (bạc) + 片 (phiến) + 製 (chế) + 品 (phẩm)Hán Việtbạc phiến chế phẩmTừ loạiđộngCấu tạo薄 + 片 + 製 + 品 · bạc + phiến + chế + phẩm nghĩa thành phần: bạc + phiến + chế + phẩm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cán mỏngTần suất từ cán mỏng, dát mỏng Từ liên quan Gần nghĩa薄片形的 · 薄片胶合 · 薄片的 · 制品参考号 · 薄片地