薄片胶合 bạc phiến giao hợp Hán Việt: bạc phiến giao hợp Tổng quan kỹ thuật dán gỗ mặt, gỗ mặt (ở gỗ dán) Cấu tạo: 薄 (bạc) + 片 (phiến) + 膠 (giao) + 合 (hợp)Hán Việtbạc phiến giao hợpTừ loạidanhCấu tạo薄 + 片 + 膠 + 合 · bạc + phiến + giao + hợp nghĩa thành phần: bạc + phiến + giao + hợp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dán gỗ lạng Từ liên quan Gần nghĩa胶合性的 · 薄片制品 · 薄片形的 · 胶合剂 · 胶合板 · 胶合的 · 薄片的 · 胶合夹板