薄片地 bạc phiến địa Hán Việt: bạc phiến địa Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 片 (phiến) + 地 (địa)Hán Việtbạc phiến địaCấu tạo薄 + 片 + 地 · bạc + phiến + địa nghĩa thành phần: bạc + phiến + địa Từ liên quan Gần nghĩa薄片的 · 薄片 · 薄片制品 · 薄片形的 · 薄片胶合