薄生生的 bạc sanh sanh đích Hán Việt: bạc sanh sanh đích Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 生 (sanh) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việtbạc sanh sanh đíchCấu tạo薄 + 生 + 生 + 的 · bạc + sanh + sanh + đích nghĩa thành phần: bạc + sanh + sanh + đích Nghĩa EngCihui 薄生生的 óshēngshēng de v.p. thin and easily breakable