薄皮兒

bạc bì nhi

Hán Việt: bạc bì nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bạc) + (bì) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 薄皮兒 áopír n. thin skin (of steamed bun, etc.)