薄皮地 bạc bì địa Hán Việt: bạc bì địa Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 皮 (bì) + 地 (địa)Hán Việtbạc bì địaCấu tạo薄 + 皮 + 地 · bạc + bì + địa nghĩa thành phần: bạc + bì + địa