薄皮的

bạc bì đích

Hán Việt: bạc bì đích

Tổng quan

(thuộc) lớp da mỏng, (thuộc) màng mỏng; có da mỏng, có màng mỏng, (thuộc) phim (ảnh); có phim

Cấu tạo: (bạc) + (bì) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) lớp da mỏng, (thuộc) màng mỏng; có da mỏng, có màng mỏng, (thuộc) phim (ảnh); có phim