薄膜狀

bạc mô trạng

Hán Việt: bạc mô trạng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạc) + (mô) + (trạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 薄膜狀 ómózhuàng attr. 1. membrane-like 2. film-like