薄荷葉 bạc hà diệp Hán Việt: bạc hà diệp Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 荷 (hà) + 葉 (diệp)Hán Việtbạc hà diệpCấu tạo薄 + 荷 + 葉 · bạc + hà + diệp nghĩa thành phần: bạc + hà + diệp Nghĩa EngCihui 薄荷葉 òheyè n. leaves of field mint/peppermint M:¹zhāng/¹piàn