薄荷精 bạc hà tinh Hán Việt: bạc hà tinh Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 荷 (hà) + 精 (tinh)Hán Việtbạc hà tinhCấu tạo薄 + 荷 + 精 · bạc + hà + tinh nghĩa thành phần: bạc + hà + tinh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 由脣形科「薄荷」葉或植株萃取出之醇類精油,會成無色針狀的結晶析出。故也稱為「薄荷腦」。EngCihui 薄荷精 òhejīng n. mentholjaJMdict essence of mint