薄荷糖

bò he táng bạc hà đường

Hán Việt: bạc hà đường · Pinyin: bò he táng

Tổng quan

kẹo bạc hà

Cấu tạo: (bạc) + (hà) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẹo bạc hà

Eng

  • CC-CEDICT mint (confectionery)
  • Cihui 薄荷糖 òhetáng n. peppermint candy M:²kuài