薄荷绿 bò he lǘ · bạc hà lục Hán Việt: bạc hà lục · Pinyin: bò he lǘ Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 荷 (hà) + 绿 (lục)Pinyinbò he lǘHán Việtbạc hà lụcCấu tạo薄 + 荷 + 绿 · bạc + hà + lục nghĩa thành phần: bạc + hà + lục