薄荷類

bạc hà loại

Hán Việt: bạc hà loại

Tổng quan

(thực vật học) bạc hà hăng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cây hêđôm

Cấu tạo: (bạc) + (hà) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) bạc hà hăng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cây hêđôm