薌澤 xiāng zé · hương trạch Hán Việt: hương trạch · Pinyin: xiāng zé Tổng quan Cấu tạo: 薌 (hương) + 澤 (trạch)Pinyinxiāng zéHán Việthương trạchCấu tạo薌 + 澤 · hương + trạch nghĩa thành phần: hương + trạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 香氣。《史記.卷一二六.滑稽傳.淳于髡傳》:「羅襦襟解,微聞薌澤。當此之時,髡心最歡,能飲一石。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa芳泽