薏苡謗

yì yǐ bàng ý dĩ báng

Hán Việt: ý dĩ báng · Pinyin: yì yǐ bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (dĩ) + (báng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"薏苡之谤"。