薛維爾 xuē wéi ěr · tiết duy nhĩ Hán Việt: tiết duy nhĩ · Pinyin: xuē wéi ěr Tổng quan Cấu tạo: 薛 (tiết) + 維 (duy) + 爾 (nhĩ)Pinyinxuē wéi ěrHán Việttiết duy nhĩCấu tạo薛 + 維 + 爾 · tiết + duy + nhĩ nghĩa thành phần: tiết + duy + nhĩ