薛陶牋 tiết đào tiên Hán Việt: tiết đào tiên Tổng quan Cấu tạo: 薛 (tiết) + 陶 (đào) + 牋 (tiên)Hán Việttiết đào tiênCấu tạo薛 + 陶 + 牋 · tiết + đào + tiên nghĩa thành phần: tiết + đào + tiên