薜蘿子 bì luó zi · bệ la tử Hán Việt: bệ la tử · Pinyin: bì luó zi Tổng quan Cấu tạo: 薜 (bệ) + 蘿 (la) + 子 (tử)Pinyinbì luó ziHán Việtbệ la tửCấu tạo薜 + 蘿 + 子 · bệ + la + tử nghĩa thành phần: bệ + la + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指隐居山林的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指隐居山林的人。