薜蘿衣

bì luó yī bệ la y

Hán Việt: bệ la y · Pinyin: bì luó yī

Tổng quan

Cấu tạo: (bệ) + (la) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隐者的衣服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指隐者的衣服。