薦任官 tiến nhâm quan Hán Việt: tiến nhâm quan Tổng quan Cấu tạo: 薦 (tiến) + 任 (nhâm) + 官 (quan)Hán Việttiến nhâm quanCấu tạo薦 + 任 + 官 · tiến + nhâm + quan nghĩa thành phần: tiến + nhâm + quan Nghĩa EngCihui 薦任官 iànrènguān n. official with jiànrèn rank M:ge/¹míng/²wèi