薦枕蓆 tiến chẩm tịch Hán Việt: tiến chẩm tịch Tổng quan Cấu tạo: 薦 (tiến) + 枕 (chẩm) + 蓆 (tịch)Hán Việttiến chẩm tịchCấu tạo薦 + 枕 + 蓆 · tiến + chẩm + tịch nghĩa thành phần: tiến + chẩm + tịch Nghĩa EngCihui 薦枕席 iànzhěnxí v.o. offer to sleep with a man (of women)