萨偷罗 tát thâu la Hán Việt: tát thâu la Tổng quan tát thâu la (術語)見偷藍遮條。☸ Cấu tạo: 萨 (tát) + 偷 (thâu) + 罗 (la)Hán Việttát thâu laCấu tạo萨 + 偷 + 罗 · tát + thâu + la nghĩa thành phần: tát + thâu + la Nghĩa ViệtCihui tát thâu la (術語)見偷藍遮條。☸