薩列阿橫樑 tát liệt a hoành lương Hán Việt: tát liệt a hoành lương Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 列 (liệt) + 阿 (a) + 橫 (hoành) + 樑 (lương)Hán Việttát liệt a hoành lươngCấu tạo薩 + 列 + 阿 + 橫 + 樑 · tát + liệt + a + hoành + lương nghĩa thành phần: tát + liệt + a + hoành + lương