薩奇佩吉 sà qí pèi jí · tát kì bội cát Hán Việt: tát kì bội cát · Pinyin: sà qí pèi jí Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 奇 (kì) + 佩 (bội) + 吉 (cát)Pinyinsà qí pèi jíHán Việttát kì bội cátCấu tạo薩 + 奇 + 佩 + 吉 · tát + kì + bội + cát nghĩa thành phần: tát + kì + bội + cát