薩摩亞語 sà mó yà yǔ·tát ma á ngữ Hán Việt: tát ma á ngữ · Pinyin: sà mó yà yǔ Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 摩 (ma) + 亞 (á) + 語 (ngữ)Pinyinsà mó yà yǔHán Việttát ma á ngữTừ loạidanhCấu tạo薩 + 摩 + 亞 + 語 · tát + ma + á + ngữ nghĩa thành phần: tát + ma + á + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiếng SamoaĐứcHandedict Samoanische Sprache (S, Sprachw) Từ liên quan Gần nghĩa薩摩耶犬 · 薩摩亞 · 萨摩亚人的 · 薩摩耶 · 薩摩麟 · 萨摩瓦尔 · 薩摩亞群島 · 薩摩國