萨摩亚人的

tát ma á nhân đích

Hán Việt: tát ma á nhân đích

Tổng quan

(thuộc) Xa,mô,a, người Xa,mô,a, tiếng Xa,mô,a

Cấu tạo: 薩 (tát) + 摩 (ma) + 亞 (á) + 人 (nhân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Samoa

Từ liên quan

Gần nghĩa

人的皮肤 · 萨摩耶犬 · 人的工程学 · 人的社会性 · 人的阶级性 · 萨摩亚群岛 · 人的价值 · 人的因素