薩爾圖 sà ěr tú·tát nhĩ đồ Hán Việt: tát nhĩ đồ · Pinyin: sà ěr tú Tổng quan quận Sa'ertu của thành phố Daqing 大慶 Cấu tạo: 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 圖 (đồ)Pinyinsà ěr túHán Việttát nhĩ đồTừ loạidanhCấu tạo薩 + 爾 + 圖 · tát + nhĩ + đồ nghĩa thành phần: tát + nhĩ + đồ Nghĩa ViệtCihui 大庆, Hắc Long GiangEngCihui see 薩爾圖區; 萨尔图区 Từ liên quan Gần nghĩa薩爾圖區 · 薩爾州 · 薩爾達 · 薩爾 · 薩爾溫江 · 薩爾瓦多 · 薩爾科奇 · 薩爾科齊