薩爾瓦多

sà ěr wǎ duō tát nhĩ ngõa đa

Hán Việt: tát nhĩ ngõa đa · Pinyin: sà ěr wǎ duō

Tổng quan

El Salvador

Cấu tạo: (tát) + (nhĩ) + (ngõa) + (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui El Salvador

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於中美洲中部,南濱太平洋。參見「薩爾瓦多共和國」條。

Eng

  • CC-CEDICT El Salvador
  • Cihui El Salvador