薩爾費爾德 sà ěr fèi ěr dé · tát nhĩ phí nhĩ đức Hán Việt: tát nhĩ phí nhĩ đức · Pinyin: sà ěr fèi ěr dé Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 費 (phí) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)Pinyinsà ěr fèi ěr déHán Việttát nhĩ phí nhĩ đứcCấu tạo薩 + 爾 + 費 + 爾 + 德 · tát + nhĩ + phí + nhĩ + đức nghĩa thành phần: tát + nhĩ + phí + nhĩ + đức