薩爾路易 sà ěr lù yì · tát nhĩ lộ dịch Hán Việt: tát nhĩ lộ dịch · Pinyin: sà ěr lù yì Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 路 (lộ) + 易 (dịch)Pinyinsà ěr lù yìHán Việttát nhĩ lộ dịchCấu tạo薩 + 爾 + 路 + 易 · tát + nhĩ + lộ + dịch nghĩa thành phần: tát + nhĩ + lộ + dịch