薩蘭海膽目 tát lan hải đảm mục Hán Việt: tát lan hải đảm mục Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 蘭 (lan) + 海 (hải) + 膽 (đảm) + 目 (mục)Hán Việttát lan hải đảm mụcCấu tạo薩 + 蘭 + 海 + 膽 + 目 · tát + lan + hải + đảm + mục nghĩa thành phần: tát + lan + hải + đảm + mục