薩邁帕塔 sà mài pà tǎ · tát mại mạt tháp Hán Việt: tát mại mạt tháp · Pinyin: sà mài pà tǎ Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 邁 (mại) + 帕 (mạt) + 塔 (tháp)Pinyinsà mài pà tǎHán Việttát mại mạt thápCấu tạo薩 + 邁 + 帕 + 塔 · tát + mại + mạt + tháp nghĩa thành phần: tát + mại + mạt + tháp