薩默塞特郡

sà mò sāi tè jùn tát mặc tắc đặc quận

Hán Việt: tát mặc tắc đặc quận · Pinyin: sà mò sāi tè jùn

Tổng quan

hạt Somerset ở tây nam nước Anh

Cấu tạo: (tát) + (mặc) + (tắc) + (đặc) + (quận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạt Somerset ở tây nam nước Anh

Eng

  • CC-CEDICT Somerset County in southwest England
  • Cihui Somerset County in southwest England