薪傳有自 xīn chuán yǒu zì · tân truyện hữu tự Hán Việt: tân truyện hữu tự · Pinyin: xīn chuán yǒu zì Tổng quan Cấu tạo: 薪 (tân) + 傳 (truyện) + 有 (hữu) + 自 (tự)Pinyinxīn chuán yǒu zìHán Việttân truyện hữu tựCấu tạo薪 + 傳 + 有 + 自 · tân + truyện + hữu + tự nghĩa thành phần: tân + truyện + hữu + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薪:柴;自:从……出来的地方。比喻师父传业于弟子,一代代地传下去。