薪尽日 tân tẫn nhật Hán Việt: tân tẫn nhật Tổng quan tân tận nhật (雜語)二月十五日如來之涅槃日也。☸ Cấu tạo: 薪 (tân) + 尽 (tẫn) + 日 (nhật)Hán Việttân tẫn nhậtCấu tạo薪 + 尽 + 日 · tân + tẫn + nhật nghĩa thành phần: tân + tẫn + nhật Nghĩa ViệtCihui tân tận nhật (雜語)二月十五日如來之涅槃日也。☸