薪工稅 tân công thuế Hán Việt: tân công thuế Tổng quan Cấu tạo: 薪 (tân) + 工 (công) + 稅 (thuế)Hán Việttân công thuếCấu tạo薪 + 工 + 稅 · tân + công + thuế nghĩa thành phần: tân + công + thuế Nghĩa EngCihui 薪工稅 īngōngshuì n. payroll tax M:²bǐ