薪材場

tân tài tràng

Hán Việt: tân tài tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (tài) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 薪材場 īncáichǎng p.w. firewood yard M:⁴zuò