薪炭林 tân thán lâm Hán Việt: tân thán lâm Tổng quan Cấu tạo: 薪 (tân) + 炭 (thán) + 林 (lâm)Hán Việttân thán lâmCấu tạo薪 + 炭 + 林 · tân + thán + lâm nghĩa thành phần: tân + thán + lâm Nghĩa EngCihui 薪炭林 īn-tànlín n. forest for firewood/charcoal