薪金制 xīn jīn zhì · tân kim chế Hán Việt: tân kim chế · Pinyin: xīn jīn zhì Tổng quan Cấu tạo: 薪 (tân) + 金 (kim) + 制 (chế)Pinyinxīn jīn zhìHán Việttân kim chếCấu tạo薪 + 金 + 制 · tân + kim + chế nghĩa thành phần: tân + kim + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以货币作为付酬形式的一种分配制度。Tân Hoa Tự Điển 1.以货币作为付酬形式的一种分配制度。