薪金帳 tân kim trướng Hán Việt: tân kim trướng Tổng quan Cấu tạo: 薪 (tân) + 金 (kim) + 帳 (trướng)Hán Việttân kim trướngCấu tạo薪 + 金 + 帳 · tân + kim + trướng nghĩa thành phần: tân + kim + trướng Nghĩa EngCihui 薪金帳 īnjīnzhàng n. <acct.> wage and salary books