藪斗婆 sǒu dǒu pó · tẩu đẩu bà Hán Việt: tẩu đẩu bà · Pinyin: sǒu dǒu pó Tổng quan Cấu tạo: 藪 (tẩu) + 斗 (đẩu) + 婆 (bà)Pinyinsǒu dǒu póHán Việttẩu đẩu bàCấu tạo藪 + 斗 + 婆 · tẩu + đẩu + bà nghĩa thành phần: tẩu + đẩu + bà