薯瘟錫 thự ôn tích Hán Việt: thự ôn tích Tổng quan Cấu tạo: 薯 (thự) + 瘟 (ôn) + 錫 (tích)Hán Việtthự ôn tíchCấu tạo薯 + 瘟 + 錫 · thự + ôn + tích nghĩa thành phần: thự + ôn + tích