薰花茶

huân hoa trà

Hán Việt: huân hoa trà

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (hoa) + (trà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 薰花茶 ūnhuāchá n. scented tea M:¹bāo/hé/⁵dài