薰衣神草茶 xūn yī shén cǎo chá Pinyin: xūn yī shén cǎo chá Tổng quan Cấu tạo: 薰 (huân) + 衣 (y) + 神 + 草 (thảo) + 茶Pinyinxūn yī shén cǎo cháCấu tạo薰 + 衣 + 神 + 草 + 茶