薰風拂池 huân phong phất trì Hán Việt: huân phong phất trì Tổng quan Cấu tạo: 薰 (huân) + 風 (phong) + 拂 (phất) + 池 (trì)Hán Việthuân phong phất trìCấu tạo薰 + 風 + 拂 + 池 · huân + phong + phất + trì nghĩa thành phần: huân + phong + phất + trì Nghĩa EngCihui 熏風拂池 ūnfēngfúchí f.e. The summer breeze blows over the pond.