薰風解慍 xūn fēng jiě yùn · huân phong giải uấn Hán Việt: huân phong giải uấn · Pinyin: xūn fēng jiě yùn Tổng quan Cấu tạo: 薰 (huân) + 風 (phong) + 解 (giải) + 慍 (uấn)Pinyinxūn fēng jiě yùnHán Việthuân phong giải uấnCấu tạo薰 + 風 + 解 + 慍 · huân + phong + giải + uấn nghĩa thành phần: huân + phong + giải + uấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薰风:和煦的风;愠:怨恨。温和的风可消除心头的烦恼