荠宁 tề ninh Hán Việt: tề ninh Tổng quan Cấu tạo: 薺 (tề) + 寧 (ninh)Hán Việttề ninhTừ loạidanhCấu tạo薺 + 寧 · tề + ninh nghĩa thành phần: tề + ninh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cây tế ninhBiên soạn Chinese moslaEngCihui 薺寧 ìníng n. <bot.> Chinese moslaTần suất từ n. <bot.> Chinese mosla Từ liên quan Gần nghĩa宁乡 · 宁冈 · 宁化 · 宁南 · 宁县 · 宁可 · 宁和 · 宁国