藉詞兒 tạ từ nhi Hán Việt: tạ từ nhi Tổng quan Cấu tạo: 藉 (tạ) + 詞 (từ) + 兒 (nhi)Hán Việttạ từ nhiCấu tạo藉 + 詞 + 兒 · tạ + từ + nhi nghĩa thành phần: tạ + từ + nhi Nghĩa EngCihui 借詞兒 iècír ►See ²jiècí