藉词

jí cítạ từ

Hán Việt: tạ từ · Pinyin: jí cí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.托词; 借口。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

假藉言詞,以為推卸的理由。《清會典.卷一八一.戶部.庫藏》:「不得以無人挑選,藉詞推諉。」

Cấu tạo: 藉 (tạ) + 詞 (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.托词; 借口。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

借口