藉詞

jí cí tạ từ

Hán Việt: tạ từ · Pinyin: jí cí

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 托词;借口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.托词;借口。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

借口