藍乾酪 lángānlào · lam kiền lạc Hán Việt: lam kiền lạc · Pinyin: lángānlào Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 乾 (kiền) + 酪 (lạc)PinyinlángānlàoHán Việtlam kiền lạcCấu tạo藍 + 乾 + 酪 · lam + kiền + lạc nghĩa thành phần: lam + kiền + lạc Nghĩa EngCihui blue cheese